feeding bottle
/ˈfidɪŋ ˈbɑtəl/Danh từ
- Bình dùng để đựng sữa cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ của các loài động vật khác.A bottle for feeding milk to babies or to the young of other animals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “feeding bottle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish